Nghĩa của từ "bitter pills may have blessed effects" trong tiếng Việt

"bitter pills may have blessed effects" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bitter pills may have blessed effects

US /ˈbɪt.ər pɪlz meɪ hæv blɛst ɪˈfɛkts/
UK /ˈbɪt.ə pɪlz meɪ hæv blɛst ɪˈfɛkts/
"bitter pills may have blessed effects" picture

Thành ngữ

thuốc đắng dã tật

unpleasant or difficult experiences can lead to positive or beneficial outcomes

Ví dụ:
Losing my job was hard, but bitter pills may have blessed effects as it led me to start my own business.
Mất việc thật khó khăn, nhưng thuốc đắng dã tật vì nó đã dẫn tôi đến việc bắt đầu kinh doanh riêng.
The strict training was exhausting, but remember that bitter pills may have blessed effects on your performance.
Quá trình đào tạo nghiêm ngặt thật mệt mỏi, nhưng hãy nhớ rằng thuốc đắng dã tật, nó sẽ có tác động tốt đến hiệu suất của bạn.